hồi giáo
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tôn giáo do Mô-ha-mét (Muhammad) sáng lập ở bán đảo Ả Rập vào thế kỷ VII, với kinh Koran (Qur'an) là thánh kinh, tin vào một đấng tối cao duy nhất là Thánh Allah: "Hồi giáo" là một tôn giáo độc thần lớn trên thế giới.
- Hệ thống tín ngưỡng, giáo lý và luật lệ của tôn giáo này: "Hồi giáo" còn chỉ toàn bộ nền văn hóa và cách sống dựa trên giáo lý của đạo Hồi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Hồi giáo là một trong những tôn giáo lớn có số tín đồ đông đảo trên thế giới.
- Kiến trúc thánh đường Hồi giáo thường có mái vòm và tháp.
- Nghi lễ cầu nguyện là một trong năm trụ cột của Hồi giáo.
Các cách sử dụng nâng cao
- "theo đạo Hồi": trở thành tín đồ, tin theo và thực hành giáo lý Hồi giáo.
- Gia đình anh ấy đã theo đạo Hồi từ nhiều thế hệ.
- "văn hóa Hồi giáo": chỉ toàn bộ các giá trị văn hóa, nghệ thuật, lối sống chịu ảnh hưởng sâu sắc từ tôn giáo này.
- Nghệ thuật thư pháp Ả Rập là một phần quan trọng của văn hóa Hồi giáo.
Biến thể và từ gần giống
- Đạo Hồi (dt): từ đồng nghĩa, cách gọi khác của "Hồi giáo".
- Đạo Hồi có mặt ở nhiều quốc gia châu Á.
- Hồi giáo đồ (dt, ít dùng): tín đồ của đạo Hồi.
- Islam (dt): tên gọi quốc tế của Hồi giáo, bắt nguồn từ tiếng Ả Rập.
- Islam trong tiếng Ả Rập có nghĩa là "vâng mệnh, quy phục Thượng đế".
Từ đồng nghĩa
- Đạo Hồi: tôn giáo Hồi.
- Islam: (tên gọi quốc tế).
Các cụm từ liên quan
- Nhà thờ Hồi giáo: công trình kiến trúc dành cho tín đồ cầu nguyện (còn gọi là thánh đường, giáo đường Hồi giáo).
- Nhà thờ Hồi giáo lớn nhất thành phố nằm ở trung tâm.
- Giáo chủ Hồi giáo: người đứng đầu, lãnh đạo tôn giáo (như Giáo trưởng).
- Kinh Koran (Qur'an): thánh kinh của Hồi giáo.
- Kinh Koran được viết bằng tiếng Ả Rập.
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trong tiếng Việt được cấu tạo trực tiếp từ từ "Hồi giáo")
- dt. Tôn giáo do Ma-hô-mét sáng lập ở thế kỉ VII, thịnh hành ở Trung Đông, Bắc Phi và một số nước khác.